

Máy đo tấm SS
Máy đo tấm SS là một hệ thống truyền thống nhưng được sử dụng rộng rãi để xác định độ dày tấm thép không gỉ. Nó đặc biệt phổ biến trong chế tạo và thiết kế công nghiệp, nơi cần nhận dạng nhanh.
Bài học chính:
- Máy đo cho biết độ dày (số cao hơn = tấm mỏng hơn)
- 18–20 gauge là phổ biến nhất cho chế tạo thép không gỉ nói chung
- Đo milimet chính xác hơn và được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế
- Máy đo chủ yếu được sử dụng cho tấm thép không gỉ cán nguội
Yêu cầu nhanh
- Sự miêu tả
Máy đo tấm SS đề cập đến hệ thống tiêu chuẩn hóa được sử dụng để mô tả độ dày của tấm thép không gỉ (tấm SS). Không giống như phép đo số liệu (mm), máy đo là một đơn vị công nghiệp cũ được sử dụng rộng rãi trong chế tạo kim loại, chế tạo, và mua sắm.
Điểm mấu chốt là:
- Số đo cao hơn = tấm mỏng hơn
- Số đo thấp hơn = tấm dày hơn
Tuy nhiên, giá trị đo không hoàn toàn tuyến tính và có thể thay đổi đôi chút theo hệ thống tiêu chuẩn (Máy đo của Mỹ được sử dụng phổ biến nhất trong thương mại thép không gỉ toàn cầu).
Bảng chuyển đổi máy đo tấm thép không gỉ sang độ dày
| Máy đo (CHÚNG TA) | độ dày (mm) | độ dày (inch) | Cách sử dụng chung |
|---|---|---|---|
| 26 máy đo | 0.48 mm | 0.019 TRONG | Tấm đèn, sử dụng trang trí |
| 24 máy đo | 0.61 mm | 0.024 TRONG | Tấm nội thất, thiết bị nhà bếp |
| 22 máy đo | 0.76 mm | 0.030 TRONG | Chế tạo chung, thiết bị |
| 20 máy đo | 0.91 mm | 0.036 TRONG | Tấm kết cấu nhẹ |
| 18 máy đo | 1.21 mm | 0.048 TRONG | Thiết bị công nghiệp, bồn rửa |
| 16 máy đo | 1.52 mm | 0.060 TRONG | Chế tạo hạng nặng |
| 14 máy đo | 1.90 mm | 0.075 TRONG | Thành phần kết cấu |
| 12 máy đo | 2.66 mm | 0.105 TRONG | Tấm công nghiệp |
| 10 máy đo | 3.42 mm | 0.135 TRONG | Sử dụng công nghiệp nặng |
| 7 máy đo | 4.76 mm | 0.188 TRONG | Các bộ phận kết cấu dày |
| 4 máy đo | 6.35 mm | 0.250 TRONG | Tấm nặng, máy móc |
Máy đo và độ dày số liệu (Sự khác biệt chính)
Hầu hết các ứng dụng sản xuất thép không gỉ quốc tế milimét (mm) độ dày, trong khi máy đo chủ yếu được sử dụng trong:
- Bắc Mỹ
- Một số ngành sản xuất công nghiệp
- Bản vẽ kỹ thuật kế thừa
Mối quan hệ chuyển đổi
- Máy đo là một phân loại gần đúng
- mm là chuẩn đo lường chính xác
Ví dụ:
- 16 máy đo ≈ 1.52 mm
- 18 máy đo ≈ 1.21 mm
- 20 máy đo ≈ 0.91 mm
Tại sao máy đo vẫn được sử dụng trong ngành thép không gỉ
1. Truyền thống ngành
Nhiều xưởng chế tạo, bản vẽ kỹ thuật vẫn ghi rõ thước đo thay vì milimet.
2. Nhận dạng nhanh
Máy đo cho phép xác định nhanh độ dày tấm mà không cần đo chính xác.
3. Thực hành chế tạo tiêu chuẩn
Một số ngành tiêu chuẩn hóa vật liệu theo thước đo để đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất.
Cán nguội và cán nóng trong hệ thống đo
Máy đo chủ yếu được sử dụng để tấm thép không gỉ cán nguội, trong khi các sản phẩm cán nóng thường được mô tả bằng milimét.
| Kiểu | Biểu diễn độ dày điển hình |
|---|---|
| Tấm SS cán nguội | Máy đo (ví dụ., 16 ga, 18 ga) hoặc mm |
| Tấm SS cán nóng | chỉ mm (ví dụ., 3 mm, 6 mm, 10 mm) |
Các ứng dụng phổ biến theo phạm vi đo
Máy đo mỏng (24–26 máy đo)
- Tấm trang trí
- Tấm ốp trần và tường
- Vỏ đèn
Máy đo trung bình (18–22 máy đo)
- Thiết bị nhà bếp
- Bồn rửa và mặt bàn
- Tấm thiết bị
Máy đo nặng (10–16 máy đo)
- Máy móc công nghiệp
- Hỗ trợ kết cấu
- Linh kiện chế tạo
Máy đo dày (4–8 máy đo)
- Cơ sở thiết bị nặng
- Thành phần kết cấu thép
- Nền tảng công nghiệp












