







430fr Thép không gỉ
430FR stainless steel là một thép không gỉ ferit được thiết kế cho chống ăn mòn vừa phải, khả năng định hình tốt, and fire/heat resistance. Nó được sử dụng rộng rãi trong thiết bị, HVAC, ô tô, và ứng dụng công nghiệp, cúng dường dimensional stability, thermal performance, và độ bền TRONG fire-rated and heat-exposed environments.
Yêu cầu nhanh
- Sự miêu tả
430FR là một thép không gỉ ferit designed with improved fire and heat resistance. Nó thường được sử dụng trong thiết bị, ô tô, và ứng dụng công nghiệp Ở đâu chống ăn mòn vừa phải, khả năng định hình tốt, and high-temperature performance được yêu cầu. It is a variant of 430 thép không gỉ optimized for fire-rated applications.
Thành phần hóa học
| Yếu tố | Nội dung (%) |
|---|---|
| crom (Cr) | 16–18 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.12 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1 |
| Silicon (Và) | ≤ 1 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.04 |
| lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 |
| Sắt (Fe) | Sự cân bằng |
Các tính năng chính:
-
Cấu trúc ferrit cung cấp sự ổn định kích thước và độ dẻo dai
-
Chromium content ensures chống ăn mòn vừa phải
-
Hàm lượng carbon thấp giảm thiểu nhạy cảm trong quá trình hàn
-
Designed for fire resistance and thermal performance
Tính chất cơ học
| Tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ bền kéo | 450–550 MPa |
| Sức mạnh năng suất | 210–280 MPa |
| Độ giãn dài | 20–25% |
| độ cứng | 120–160 HB |
| Phạm vi nhiệt độ | -50°C to 600°C |
Điểm nổi bật:
-
Xuất sắc khả năng định hình và khả năng hàn
-
Moderate corrosion resistance suitable for môi trường trong nhà và ăn mòn nhẹ
-
High thermal stability makes it suitable for fire-rated and heat-resistant components
Chống ăn mòn
-
Chống lại atmospheric corrosion and mild chemicals
-
Thực hiện tốt trong thiết bị, HVAC systems, and indoor architectural components
-
Không được khuyến nghị cho marine or high-chloride environments
Ứng dụng phổ biến
-
Thiết bị gia dụng: Oven panels, dishwasher components, yếu tố làm nóng
-
HVAC & Thiết bị công nghiệp: Fire-rated panels, ống dẫn, and thermal components
-
Automotive Components: Exhaust parts, heat shields, and decorative trims
-
kiến trúc & trang trí: Panels, đồ trang trí, and indoor structural elements
-
Industrial Applications: Machinery parts where fire and heat resistance là bắt buộc












