钢和不锈钢

Thép và inox có nhiều dạng phổ biến:

  • 卷, 盘子, tấm dày, 酒吧, 管子, 金属丝, 网

  • Bề mặt và kích thước đa dạng, phù hợp cho mọi nhu cầu từ 工业的, chế tạo máy đến trang trí

Việc nắm rõ dạng vật liệu inox 帮助 lựa chọn đúng, tối ưu chi phí gia công và bảo vệ bề mặt, đồng thời tối ưu hóa tuổi thọ và hiệu quả sử dụng sản phẩm.

Thép không gỉ (不锈钢) là vật liệu hợp kim với hàm lượng crom ≥ 10,5%, giúp tạo lớp màng bảo vệ chống ăn mòn.
Tùy thuộc vào ứng dụng công nghiệp, 建造, chế tạo máy và trang trí, inox được chế tạo thành nhiều dạng khác nhau. 理解 các loại vật liệu inox giúp lựa chọn chính xác cho từng nhu cầu sản xuất.

1. Cuộn inox (线圈)

特征:

  • Là inox cán nóng (热轧) hoặc cán nguội (冷轧) cuộn tròn

  • Bề mặt có thể là NO.1, 2乙, 学士, 4号 tùy yêu cầu

  • Dễ vận chuyển và lưu kho

应用:

  • Gia công tấm, 切, 冲压, chế tạo ống

  • Trang trí nội thất và công nghiệp chế biến thực phẩm

Thông số phổ biến:

  • 厚度: 0.3 – 3 毫米 (冷轧), 3 – 10 毫米 (热轧)

  • Chiều rộng: 1000 – 1500 毫米

2. Tấm inox (床单 / 盘子)

特征:

  • Tấm inox cắt từ cuộn hoặc cán tấm dày

  • Bề mặt thô hoặc tinh (NO.1, 2乙, 学士, 4号)

应用:

  • Bồn chứa, băng chuyền thực phẩm, 机箱, kết cấu kiến trúc

Thông số phổ biến:

  • 厚度: 0.5 – 300 毫米

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1000 x 2000 毫米, 1219 x 2438 毫米, 1500 x 3000 毫米

3. Thanh và que inox (酒吧 / 杆)

特征:

  • 圆钢, 正方形, dẹt hoặc hình chữ nhật

  • Sản xuất từ inox 304, 316, 430 hoặc mác chuyên dụng như SUS440C

应用:

  • Cơ khí chính xác, 轴, bulông, chi tiết máy

  • Gia công cơ khí, chế tạo khuôn mẫu

Kích thước phổ biến:

  • Đường kính thanh tròn: 6 – 300 毫米

  • Kích thước thanh dẹt: 5 x 10 毫米 - 50 x 150 毫米

4. Ống inox (管子 / 管道)

特征:

  • 焊管 (焊接式) hoặc ống đúc liền (无缝的)

  • Đường kính và độ dày đa dạng, áp dụng trong công nghiệp và dân dụng

应用:

  • Hệ thống nước, dầu, khí

  • Công nghiệp thực phẩm, 药品

  • Hàng hải, hóa chất và lò hơi

Kích thước phổ biến:

  • 外径: 6 – 800 毫米

  • 厚度: 0.5 – 25 毫米

5. Cuộn dây và lưới inox (金属丝 / 网)

特征:

  • 圆线, dây vuông hoặc lưới đan

  • Dùng trong lọc, bảo vệ, gia công chi tiết nhỏ

应用:

  • Lọc nước, lọc hóa chất

  • Lưới bảo vệ, 装饰

  • Gia công linh kiện nhỏ

Thông số phổ biến:

  • Đường kính dây: 0.1 – 10 毫米

  • Kích thước mắt lưới: 1 – 50 毫米

6. Tấm dày và thép đặc (Heavy Plate / Structural Plate)

特征:

  • Tấm inox dày > 10 毫米, dùng cho kết cấu và thiết bị chịu lực cao

  • Bề mặt NO.1 hoặc đã xử lý chống gỉ

应用:

  • Bồn áp lực, 工厂结构, 桥, 机架

  • 耐热、耐腐蚀设备

钢和不锈钢

钢和不锈钢

钢和不锈钢