







不锈钢X18h10t
Thép không gỉ X18H10T là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng 防腐, chịu nhiệt và hàn tốt, nhờ thành phần hợp kim đặc biệt chứa Titan. 清楚地了解 化学成分, tính năng cơ học và ứng dụng giúp các nhà sản xuất và kỹ sư chọn vật liệu chính xác, tối ưu hóa hiệu quả và tuổi thọ sản phẩm.
快速查询
- 描述
Thép không gỉ X18H10T là mác thép 奥氏体 phổ biến của Liên Xô trước đây và hiện được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp tại Đông Âu và các nước sử dụng tiêu chuẩn tương đương.
突出特点:
-
Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường không khí, nước và nhiều hóa chất
-
Khả năng chịu nhiệt tốt, có thể làm việc lâu dài ở nhiệt độ lên đến 450°C
-
易于加工, hàn và đánh bóng
典型化学成分
| 元素 | Hàm lượng tiêu biểu |
|---|---|
| 碳 (C) | 0.08 – 0.12% |
| 克罗姆 (铬) | 17 – 19% |
| 尼肯 (在) | 9 – 11% |
| 曼甘 (锰) | ≤ 1% |
| 硅 (和) | ≤ 1% |
| Titan (的) | 0.6 – 1.2% |
| 磷 (磷) | ≤ 0.035% |
| 硫 (S) | ≤ 0.03% |
Titan (的) là yếu tố đặc trưng của X18H10T, giúp ổn định cấu trúc austenitic và chống quá trình ăn mòn khe và ăn mòn liên tinh thể trong môi trường nhiệt độ cao hoặc khi hàn.
机械性能
| 属性 | 典型值 |
|---|---|
| 抗拉强度 | 500 – 700 兆帕 |
| 流量限制 | ≥ 205 兆帕 |
| 伸长 | ≥ 40% |
| 硬度 | 70 – 90 HRB |
| 形容词 | Không từ tính |
| Nhiệt độ làm việc | ≤ 450°C |
X18H10T có độ bền cơ học ổn định và khả năng chịu nhiệt cao nhờ titan ổn định cấu trúc austenitic.
Ứng dụng phổ biến của X18H10T
-
Ngành thực phẩm và dược phẩm: 坦克, 管道, thiết bị chế biến
-
Ngành hóa chất: bồn phản ứng, van, thiết bị chịu ăn mòn
-
Ngành năng lượng và kỹ thuật: 锅炉, 耐热设备, chi tiết cơ khí chịu tải
-
Công nghiệp chế tạo máy: linh kiện yêu cầu chống ăn mòn và ổn định cơ tính
X18H10T đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình, nơi các loại inox thông thường như 304 không thể đảm bảo tuổi thọ lâu dài.










