tấm không gỉ 3 mm

tấm không gỉ 3 mm là loại vật liệu đa năng được sử dụng rộng rãi ở Indonesia. Bằng sự hiểu biết chung về loại thép không gỉ, Bạn có thể lựa chọn thông số kỹ thuật phù hợp theo nhu cầu của ngành mà không cần đề cập đến thương hiệu hay giá cả. Bảng thông số kỹ thuật và giải thích trên cũng giúp nâng cao hiểu biết và trải nghiệm của người dùng khi tìm kiếm từ khóa Tấm thép không gỉ 3 mm trong công cụ tìm kiếm.

tấm không gỉ 3 mm là độ dày của tấm thép không gỉ 3 milimét được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng khác nhau ở Indonesia. Vật liệu này có đặc tính chống ăn mòn, sức mạnh tốt, và tuổi thọ dài, vì vậy nó thường được chọn cho các ứng dụng kiến ​​trúc, thiết bị bếp công nghiệp, xe tăng, cũng như xây dựng chế tạo.

Không phải tất cả thép không gỉ đều hoạt động giống nhau. Các loại khác nhau cung cấp các tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn khác nhau. ở Indonesia, Một số loại inox thường được sử dụng: 304, 304L, 316, 316L, 904L, và song công 2205.

Lớp thép không gỉ chung cho tấm 3 mm

Sau đây là tổng hợp các mác inox thường được cung cấp và ứng dụng tại thị trường Indonesia:

Thép không gỉ cấp Tabel (nền tảng) – Thông số chung

Cấp Kiểu Mô tả chính Nội dung crom (Cr) Hàm lượng niken (TRONG)
304 Austenit Phổ biến nhất, linh hoạt 18–20% 8–11%
304L Austenit biến thể 304 với hàm lượng carbon thấp, dễ hàn hơn 18–20% 8–13%
316 Austenit Chống ăn mòn tốt hơn (đặc biệt là chống lại clorua) 16–18% 11–14%
316L Austenit Phiên bản 316 với hàm lượng carbon thấp 16–18% 10–14%
904L Austenit Khả năng chống ăn mòn cao đối với axit và nước biển 19–23% 23–28%
song công 2205 song công (austenit-ferit) Khả năng chống ăn mòn cao, sức mạnh cao hơn 22% Cr ~5% trong

Ghi chú: Các thành phần trên là giá trị chung dựa trên tiêu chuẩn ngành thép không gỉ quốc tế.

Giải thích ngắn gọn về lớp chính

304 và 304L là loại thường được sử dụng nhất cho tấm không gỉ 3 mm do khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng định hình dễ dàng. 304 thường được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp thực phẩm, bảng điều khiển trang trí, và cấu trúc không ăn mòn chung, trong khi 304L được chọn nếu quá trình hàn quan trọng.

316 và 316L được chọn khi bề mặt tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt hơn, ví dụ như các ngành công nghiệp hóa chất hoặc ven biển vì hàm lượng molypden làm tăng khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở.

904L có khả năng chống ăn mòn cao hơn 316L, đặc biệt trong môi trường axit mạnh và muối biển, nên nó được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt trong ngành hóa chất và thiết bị hàng hải.

song công 2205 kết hợp độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt hoặc các thành phần áp suất cao.

Việc sử dụng tấm không gỉ 3 mm ở Indonesia

tấm không gỉ 3 mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Thiết kế kiến ​​trúc và nội thất – vách ngăn, mặt tiền tòa nhà

  • Thiết bị ngành thực phẩm, đồ uống – bàn, xe tăng, ống dẫn

  • Kết cấu xây dựng và chế tạo – khung, bộ phận máy

  • Hàng hải và ngoài khơi - các bộ phận của tàu, công trình gần biển

  • Dược phẩm và hóa chất – thiết bị chống ăn mòn cao

Trong nhiều trường hợp, Việc lựa chọn cấp độ phụ thuộc vào môi trường hoạt động và yêu cầu kỹ thuật.

Lời khuyên cho việc chọn loại không gỉ cho tấm 3 mm

  • Để sử dụng nội thất hoặc trang trí nói chung, 304 hoặc 304L thường là sự lựa chọn tốt nhất.

  • Dành cho ứng dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao như gần biển hoặc hóa chất mạnh, coi như 316, 316L, hoặc 904L.

  • Nếu yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn, song công 2205 có thể là một giải pháp.

Tấm thép không gỉ cấp thực phẩm

Giá tấm inox

Thép không gỉ không thể oxy hóa

Thép không gỉ không thể oxy hóa

Thép không gỉ