







Thép Trắng Không Gỉ
Thép trắng không gỉ NO.1 là inox cán nóng acid-washed với bề mặt thô, chống gỉ và độ bền cao. Nó là lựa chọn phù hợp cho ứng dụng công nghiệp nặng, kết cấu và gia công tiếp theo, đồng thời là nguyên liệu cơ bản cho các loại bề mặt inox tinh tế hơn.
Quick Inquiry
- Description
Thép trắng không gỉ NO.1 là dạng inox cán nóng, acid-washed (tẩy trắng bằng axit), tạo bề mặt thô, mờ và chống gỉ trong quá trình bảo quản.
Bề mặt NO.1 thường được sử dụng cho ứng dụng công nghiệp nặng, kết cấu và chế tạo thiết bị chịu nhiệt, nhờ khả năng chống ăn mòn cơ bản, độ bền cao và dễ gia công cơ khí.
Quy trình sản xuất NO.1
-
Cán nóng (Hot Rolled): thép được cán ở nhiệt độ cao, tạo tấm hoặc cuộn inox thô.
-
Acid-wash (Tẩy axit): loại bỏ oxit bề mặt sau cán nóng, làm sáng bề mặt và ngăn gỉ.
-
Rửa sạch và sấy khô: chuẩn bị cho gia công hoặc xuất kho.
Bề mặt NO.1 thường không bóng, có màu xám nhạt hoặc bạc mờ và độ nhám cao.
Thành phần hóa học điển hình
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.08 – 0.12 |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2 |
| Silicon (Si) | ≤ 1 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 |
Tùy theo mác inox (304, 316, 430), thành phần có thể thay đổi nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn cơ bản và độ bền cơ học.
Tính năng và đặc điểm
-
Kháng ăn mòn vừa phải, chống oxy hóa bề mặt sau cán nóng
-
Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt trong kết cấu
-
Dễ cắt, dập, uốn nhưng bề mặt không dùng cho trang trí trực tiếp
-
Bề mặt thô, mờ, ít trơn trượt, thích hợp cho môi trường công nghiệp
Ứng dụng phổ biến của NO.1
-
Kết cấu công nghiệp: bồn chứa, tấm lót, thiết bị chịu nhiệt
-
Ngành năng lượng: lò hơi, ống dẫn, thiết bị áp lực
-
Ngành chế tạo máy: chi tiết cơ khí, khung máy, tấm bảo vệ
-
Gia công tiếp theo: làm tấm cán nguội, đánh bóng, No.4 hoặc 2B
Bề mặt NO.1 thường là nguyên liệu đầu vào cho các loại bề mặt inox tinh tế hơn (No.2B, No.4, BA).










