ステンレス鋼管

Thép ống không gỉ với các mác phổ biến như TP304, TP316, TP321 và kích thước đa dạng đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp và dân dụng:

  • Ống nhỏ dùng cho nước sinh hoạt, 食べ物, 医薬品

  • Ống lớn dùng cho kết cấu, 圧力タンク, công nghiệp hóa chất

理解 mác inox, kích thước và dạng ống ヘルプ lựa chọn vật liệu tối ưu, tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.

Thép ống không gỉ là vật liệu inox dạng ống tròn, ống vuông hoặc chữ nhật, dùng rộng rãi trong 工業用, 建てる, chế tạo máy, thực phẩm và hóa chất.
Việc chọn mác inox và kích thước ống phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả sử dụng.

1. Các mác inox ống phổ biến

Mác inox 主な成分 優れた機能 応用
TP304 / SUS304 / SS304 Cr 18 ~ 20%, 8~10.5% Kháng ăn mòn tốt, フレキシブル, 溶接が簡単 Ống dẫn nước, タンク, kết cấu nhẹ
TP304L / SUS304L Carbon ≤ 0.03%, Cr 18 ~ 20%, 8~12% 結晶間腐食に対する耐性, 良い溶接 溶接パイプ, 圧力タンク, hóa chất nhẹ
TP316 / SUS316 / SS316 Cr 16 ~ 18%, 10 ~ 14% で, Mo 2~3% Kháng ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường biển Ống thực phẩm, 医薬品, hóa chất
TP316L / SUS316L Carbon ≤ 0.03%, Mo 2~3% 良好な溶接, 結晶間腐食に対する耐性 Ống và bồn chứa công nghiệp cao cấp
TP321 / SUS321 Cr 17 ~ 19%, 9 ~ 12% で, の 0.7% 良好な耐熱性, 構造的安定性 Lò hơi, 耐熱装置

2. Kích thước tiêu chuẩn của ống inox

外径 (の)

  • Ống nhỏ: 6 – 50 mm

  • Ống trung bình: 50 – 200 mm

  • Ống lớn: 200 – 800 mm hoặc lớn hơn tùy nhu cầu

厚さ (壁の厚さ)

  • Ống nhỏ: 0.5 – 3 mm

  • Ống trung bình: 2 – 10 mm

  • Ống chịu áp lực cao: 10 – 25 mm

Chiều dài tiêu chuẩn

  • Ống thường cắt theo chiều dài 6 – 12 メートル

  • Có thể gia công theo yêu cầu dự án

3. Dạng ống phổ biến

  • 溶接パイプ (Welded Tube / エーカー):

    • Đường kính nhỏ đến trung bình, 低コスト, dễ sản xuất

  • Ống liền (シームレス / Đúc liền):

    • Kháng áp lực cao, đường kính lớn, bền cơ học tốt

  • Ống vuông / chữ nhật:

    • Dùng trong kết cấu, インテリア, ラン缶, マシンフレーム

4. Lưu ý khi chọn ống inox

  • Môi trường sử dụng: nước, hóa chất, thực phẩm hay biển

  • Áp lực và nhiệt độ làm việc: ảnh hưởng đến mác và độ dày ống

  • Gia công: hàn, カーリング, カット

  • Bề mặt: 2B, No.1, BA hoặc No.4 tùy ứng dụng

ステンレス鋼管

ステンレス鋼管

ステンレス鋼管